玻璃心

bō li xīn pha li tâm

Hán Việt: pha li tâm · Pinyin: bō li xīn

Tổng quan

(tiếng lóng) quá nhạy cảm | tổn thương

Cấu tạo: (pha) + (li) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) quá nhạy cảm | tổn thương

Eng

  • CC-CEDICT (slang) overly sensitive|butthurt
  • Cihui (slang) overly sensitive/butthurt