玻璃心

bō li xīnpha li tâm

Hán Việt: pha li tâm · Pinyin: bō li xīn

Tổng quan

(tiếng lóng) quá nhạy cảm

Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thương
  • Tần suất từ (tiếng lóng) quá nhạy cảm , tổn thương

Eng

  • Cihui (slang) overly sensitive/butthurt
  • Tần suất từ (slang) overly sensitive/butthurt

Đức

  • Handedict (Ausdruck für einen Mensch, der sich extrem leicht beleidigen lässt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃丝 · 玻璃体 · 玻璃化 · 玻璃厂 · 玻璃市 · 玻璃杯 · 玻璃板 · 玻璃水