玻璃房 pha li phòng Hán Việt: pha li phòng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 房 (phòng)Hán Việtpha li phòngCấu tạo玻 + 璃 + 房 · pha + li + phòng nghĩa thành phần: pha + li + phòng Nghĩa EngCihui 玻璃房 ōlifáng n. glass house M:¹jiān