玻璃眼 bō li yǎn · pha li nhãn Hán Việt: pha li nhãn · Pinyin: bō li yǎn Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 眼 (nhãn)Pinyinbō li yǎnHán Việtpha li nhãnCấu tạo玻 + 璃 + 眼 · pha + li + nhãn nghĩa thành phần: pha + li + nhãn