玻璃磚
pha li chuyên
Hán Việt: pha li chuyên · Pinyin: bō lí zhuān
Tổng quan
kính dầy: gạch thủy tinh/gạch pha lê/gạch thuỷ tinh/gạch pha-lê
Nghĩa
Việt
- Cihui kính dầy: gạch thủy tinh/gạch pha lê/gạch thuỷ tinh/gạch pha-lê
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指较厚的玻璃;用玻璃制成的砖状建筑材料,多是空心的。坚固耐磨,能透光,隔音、隔热性能好。
Eng
- Cihui 玻璃磚 ōlizhuān n. 1. brick-shaped glass objects 2. glass tile 3. plate glass M:²kuài