玻璃粉

pha li phấn

Hán Việt: pha li phấn

Tổng quan

bột thủy tinh: đường rắc/bột thuỷ tinh/đường rắc trên bánh/phủ đường/thạch/rau câu

Cấu tạo: (pha) + (li) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột thủy tinh: đường rắc/bột thuỷ tinh/đường rắc trên bánh/phủ đường/thạch/rau câu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用洋菜製成的涼食,透明似玻璃。 2.將玻璃或玻璃膏搗碎成粉末。可用作玻璃釉料、玻璃質肥料或研磨刨光的中介物。