玻璃絲

bō lí sī pha li ti

Hán Việt: pha li ti · Pinyin: bō lí sī

Tổng quan

sợi thủy tinh: sợi ca-prôn/sợi thuỷ tinh

Cấu tạo: (pha) + (li) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi thủy tinh: sợi ca-prôn/sợi thuỷ tinh
  • Cihui sợi thuỷ tinh; sợi ca-prôn。用玻璃、塑料或其他人工合成的物質製成的細絲,可用來制玻璃布、裝飾品等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.玻璃纖維的細絲。可供作光纖原料、玻璃纖維毯或裝飾之用。 2.塑膠等人工合成物所抽成的細絲。

Eng

  • Cihui 玻璃絲 ōlisī n. glass silk M:¹tiáo