玻璃質

pha li chất

Hán Việt: pha li chất

Tổng quan

tính chất như thuỷ tinh, vẻ đờ đẫn, vẻ không hồn (mắt), sự trong vắt; sự phẳng lặng như mặt gương

Cấu tạo: (pha) + (li) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất như thuỷ tinh, vẻ đờ đẫn, vẻ không hồn (mắt), sự trong vắt; sự phẳng lặng như mặt gương