玻璃退火窑 pha li thối hỏa diêu Hán Việt: pha li thối hỏa diêu Tổng quan lò bếp dài Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 退 (thối) + 火 (hỏa) + 窯 (diêu)Hán Việtpha li thối hỏa diêuTừ loạidanhCấu tạo玻 + 璃 + 退 + 火 + 窯 · pha + li + thối + hỏa + diêu nghĩa thành phần: pha + li + thối + hỏa + diêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lò ủ thủy tinhMainlandKaggle Zh-Vi lehr Từ liên quan Gần nghĩa玻璃器具类 · 玻璃状物质 · 玻璃装配业 · 玻璃马赛克 · 玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物