玻璃似地

pha li tự địa

Hán Việt: pha li tự địa

Tổng quan

đờ đẫn, thẩn thờ

Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 似 (tự) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong suốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glassily

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物 · 玻璃化的 · 玻璃器皿 · 玻璃容器 · 玻璃工场 · 玻璃水瓶