玻璃裝配業

pha li trang phối nghiệp

Hán Việt: pha li trang phối nghiệp

Tổng quan

sự lắp kính, sự tráng men (đồ gốm), sự làm láng (vải, da...), sự đánh bóng

Cấu tạo: (pha) + (li) + (trang) + (phối) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lắp kính, sự tráng men (đồ gốm), sự làm láng (vải, da...), sự đánh bóng