玻璃装配业

pha li trang phối nghiệp

Hán Việt: pha li trang phối nghiệp

Tổng quan

sự lắp kính, sự tráng men (đồ gốm), sự làm láng (vải, da...), sự đánh bóng

Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 裝 (trang) + 配 (phối) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắp kính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glazing

Từ liên quan

Gần nghĩa

玻璃器具类 · 玻璃状物质 · 玻璃退火窑 · 玻璃马赛克 · 玻璃似地 · 玻璃似的 · 玻璃制品 · 玻璃化物