玻璃電 bō li diàn · pha li điện Hán Việt: pha li điện · Pinyin: bō li diàn Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 電 (điện)Pinyinbō li diànHán Việtpha li điệnCấu tạo玻 + 璃 + 電 · pha + li + điện nghĩa thành phần: pha + li + điện Nghĩa EngCihui vitreoelectricity