玻璃魚缸 bō li yú gāng · pha li ngư hang Hán Việt: pha li ngư hang · Pinyin: bō li yú gāng Tổng quan bình nuôi cá Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 魚 (ngư) + 缸 (hang)Pinyinbō li yú gāngHán Việtpha li ngư hangCấu tạo玻 + 璃 + 魚 + 缸 · pha + li + ngư + hang nghĩa thành phần: pha + li + ngư + hang Nghĩa ViệtCihui bình nuôi cá