玻輝巖 pha huy nham Hán Việt: pha huy nham Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 輝 (huy) + 巖 (nham)Hán Việtpha huy nhamCấu tạo玻 + 輝 + 巖 · pha + huy + nham nghĩa thành phần: pha + huy + nham Nghĩa EngCihui augitite