玻隕石 pha vẫn thạch Hán Việt: pha vẫn thạch Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Hán Việtpha vẫn thạchCấu tạo玻 + 隕 + 石 · pha + vẫn + thạch nghĩa thành phần: pha + vẫn + thạch Nghĩa EngCihui tektite