珂佩

kē pèi kha bội

Hán Việt: kha bội · Pinyin: kē pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珂制的佩饰; 螺蛤介壳联缀而成的腰带; 比喻雨点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珂制的佩饰。 2.螺蛤介壳联缀而成的腰带。 3.比喻雨点。