珂衛

kē wèi kha vệ

Hán Việt: kha vệ · Pinyin: kē wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佩饰华丽的驴。"卫",驴的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩饰华丽的驴。"卫",驴的别称。