珂紛 kha phân Hán Việt: kha phân Tổng quan Cấu tạo: 珂 (kha) + 紛 (phân)Hán Việtkha phânCấu tạo珂 + 紛 · kha + phân nghĩa thành phần: kha + phân Nghĩa EngCihui 珂紛 ēfēn* n. shell white