珂里
kha lí
Hán Việt: kha lí · Pinyin: kē lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對他人鄉里的美稱。也稱為「珂鄉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对别人故里的美称两过珂里,俱以急行,不得作竟夕之欢。
Eng
- Cihui 珂里 kēlǐ n. <court.> your hometown
Hán Việt: kha lí · Pinyin: kē lǐ