珂馬

kē mǎ kha mã

Hán Việt: kha mã · Pinyin: kē mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佩饰华丽的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩饰华丽的马。