珉佩 mín pèi · mân bội Hán Việt: mân bội · Pinyin: mín pèi Tổng quan Cấu tạo: 珉 (mân) + 佩 (bội)Pinyinmín pèiHán Việtmân bộiCấu tạo珉 + 佩 · mân + bội nghĩa thành phần: mân + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玉佩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉佩。