珉佩 mín pèi·mân bội Hán Việt: mân bội · Pinyin: mín pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹玉佩。 Cấu tạo: 珉 (mân) + 佩 (bội)Pinyinmín pèiHán Việtmân bộiCấu tạo珉 + 佩 · mân + bội nghĩa thành phần: mân + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹玉佩。 Từ liên quan Gần nghĩa佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服