珉石

mín shímân thạch

Hán Việt: mân thạch · Pinyin: mín shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.似玉的美石。

Cấu tạo: 珉 (mân) + 石 (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.似玉的美石。

Từ liên quan

Gần nghĩa

珉玉 · 石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈