珉砌 mín qì · mân thế Hán Việt: mân thế · Pinyin: mín qì Tổng quan Cấu tạo: 珉 (mân) + 砌 (thế)Pinyinmín qìHán Việtmân thếCấu tạo珉 + 砌 · mân + thế nghĩa thành phần: mân + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石阶的美称。美石砌成的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.石阶的美称。美石砌成的台阶。