珉採 mín cǎi · mân thải Hán Việt: mân thải · Pinyin: mín cǎi Tổng quan Cấu tạo: 珉 (mân) + 採 (thải)Pinyinmín cǎiHán Việtmân thảiCấu tạo珉 + 採 · mân + thải nghĩa thành phần: mân + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五木(古博具)花色之一。Tân Hoa Tự Điển 1.五木(古博具)花色之一。