珉階 mín jiē · mân giai Hán Việt: mân giai · Pinyin: mín jiē Tổng quan Cấu tạo: 珉 (mân) + 階 (giai)Pinyinmín jiēHán Việtmân giaiCấu tạo珉 + 階 · mân + giai nghĩa thành phần: mân + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玉阶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉阶。