珊若

san nhược

Hán Việt: san nhược

Tổng quan

(雜語)Saṃjuā,數名。俱舍論曰:「十大跋藍為珊若。」☸

Cấu tạo: 珊 (san) + 若 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Saṃjuā,數名。俱舍論曰:「十大跋藍為珊若。」☸
  • Tần suất từ [bktd] san nhã (雜語)Saṃjuā,數名。俱舍論曰:「十大跋藍為珊若。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

珊若婆 · 珊卓 · 珊珊 · 珊瑚 · 若何 · 若南 · 若夫 · 若子