珊鉤 shān gōu · san câu Hán Việt: san câu · Pinyin: shān gōu Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 鉤 (câu)Pinyinshān gōuHán Việtsan câuCấu tạo珊 + 鉤 · san + câu nghĩa thành phần: san + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即珊瑚钩。Tân Hoa Tự Điển 1.即珊瑚钩。