珍叢 zhēn cóng · trân tùng Hán Việt: trân tùng · Pinyin: zhēn cóng Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 叢 (tùng)Pinyinzhēn cóngHán Việttrân tùngCấu tạo珍 + 叢 · trân + tùng nghĩa thành phần: trân + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的花丛。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的花丛。