珍絲 trân ti Hán Việt: trân ti Tổng quan tơ xe hai lần Cấu tạo: 珍 (trân) + 絲 (ti)Hán Việttrân tiCấu tạo珍 + 絲 · trân + ti nghĩa thành phần: trân + ti Nghĩa ViệtCihui tơ xe hai lần