珍產 zhēn chǎn · trân sản Hán Việt: trân sản · Pinyin: zhēn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 產 (sản)Pinyinzhēn chǎnHán Việttrân sảnCấu tạo珍 + 產 · trân + sản nghĩa thành phần: trân + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的物产; 泛指财宝。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的物产。 2.泛指财宝。