珍從

zhēn cóng trân tòng

Hán Việt: trân tòng · Pinyin: zhēn cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓携带珍美食品探望老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓携带珍美食品探望老人。