珍偶

zhēn ǒu trân ngẫu

Hán Việt: trân ngẫu · Pinyin: zhēn ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹佳偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹佳偶。