珍獸 zhēn shòu · trân thú Hán Việt: trân thú · Pinyin: zhēn shòu Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 獸 (thú)Pinyinzhēn shòuHán Việttrân thúCấu tạo珍 + 獸 · trân + thú nghĩa thành phần: trân + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞兽; 珍异的野兽。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞兽。 2.珍异的野兽。