珍函 zhēn hán · trân hàm Hán Việt: trân hàm · Pinyin: zhēn hán Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 函 (hàm)Pinyinzhēn hánHán Việttrân hàmCấu tạo珍 + 函 · trân + hàm nghĩa thành phần: trân + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的匣子; 对人书信的美称; 书册的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的匣子。 2.对人书信的美称。 3.书册的美称。