珍衛 zhēn wèi · trân vệ Hán Việt: trân vệ · Pinyin: zhēn wèi Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 衛 (vệ)Pinyinzhēn wèiHán Việttrân vệCấu tạo珍 + 衛 · trân + vệ nghĩa thành phần: trân + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹珍重,保重。Tân Hoa Tự Điển 1.犹珍重,保重。