珍臺 zhēn tái · trân thai Hán Việt: trân thai · Pinyin: zhēn tái Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 臺 (thai)Pinyinzhēn táiHán Việttrân thaiCấu tạo珍 + 臺 · trân + thai nghĩa thành phần: trân + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的台。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的台。