珍器 zhēn qì · trân khí Hán Việt: trân khí · Pinyin: zhēn qì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 器 (khí)Pinyinzhēn qìHán Việttrân khíCấu tạo珍 + 器 · trân + khí nghĩa thành phần: trân + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的器物。jaJMdict unusual receptacle|unusual utensil