珍圖

zhēn tú trân đồ

Hán Việt: trân đồ · Pinyin: zhēn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"珍图"; 珍美的图画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"珍图"。 2.珍美的图画。