珍妮 zhēn ní · trân ni Hán Việt: trân ni · Pinyin: zhēn ní Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 妮 (ni)Pinyinzhēn níHán Việttrân niCấu tạo珍 + 妮 · trân + ni nghĩa thành phần: trân + ni Nghĩa EngCihui Jenny