珍宇 zhēn yǔ · trân vũ Hán Việt: trân vũ · Pinyin: zhēn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 宇 (vũ)Pinyinzhēn yǔHán Việttrân vũCấu tạo珍 + 宇 · trân + vũ nghĩa thành phần: trân + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天空的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.天空的美称。