珍宜

zhēn yí trân nghi

Hán Việt: trân nghi · Pinyin: zhēn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹珍重,保重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹珍重,保重。