珍府 zhēn fǔ · trân phủ Hán Việt: trân phủ · Pinyin: zhēn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 府 (phủ)Pinyinzhēn fǔHán Việttrân phủCấu tạo珍 + 府 · trân + phủ nghĩa thành phần: trân + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏宝物的仓库。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏宝物的仓库。