珍愛物 trân ái vật Hán Việt: trân ái vật Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 愛 (ái) + 物 (vật)Hán Việttrân ái vậtCấu tạo珍 + 愛 + 物 · trân + ái + vật nghĩa thành phần: trân + ái + vật Nghĩa EngCihui the apple of one's eye