珍感 zhēn gǎn · trân cảm Hán Việt: trân cảm · Pinyin: zhēn gǎn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 感 (cảm)Pinyinzhēn gǎnHán Việttrân cảmCấu tạo珍 + 感 · trân + cảm nghĩa thành phần: trân + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对他人赠物表示感谢之词。Tân Hoa Tự Điển 1.对他人赠物表示感谢之词。