珍投 zhēn tóu · trân đầu Hán Việt: trân đầu · Pinyin: zhēn tóu Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 投 (đầu)Pinyinzhēn tóuHán Việttrân đầuCấu tạo珍 + 投 · trân + đầu nghĩa thành phần: trân + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贵重的赠物。Tân Hoa Tự Điển 1.贵重的赠物。