珍新 zhēn xīn · trân tân Hán Việt: trân tân · Pinyin: zhēn xīn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 新 (tân)Pinyinzhēn xīnHán Việttrân tânCấu tạo珍 + 新 · trân + tân nghĩa thành phần: trân + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美味时鲜。Tân Hoa Tự Điển 1.美味时鲜。