珍會 zhēn huì · trân hội Hán Việt: trân hội · Pinyin: zhēn huì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 會 (hội)Pinyinzhēn huìHán Việttrân hộiCấu tạo珍 + 會 · trân + hội nghĩa thành phần: trân + hội