珍池 zhēn chí · trân trì Hán Việt: trân trì · Pinyin: zhēn chí Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 池 (trì)Pinyinzhēn chíHán Việttrân trìCấu tạo珍 + 池 · trân + trì nghĩa thành phần: trân + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美池。Tân Hoa Tự Điển 1.美池。