珍玩

zhēn wán trân ngoạn

Hán Việt: trân ngoạn · Pinyin: zhēn wán

Tổng quan

hức đồ chơi quý giá. trân ngoạn trân ngoạn ☆Thức đồ chơi quý giá.

Cấu tạo: (trân) + (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hức đồ chơi quý giá. trân ngoạn trân ngoạn ☆Thức đồ chơi quý giá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供玩賞的珍貴物品。《續漢書志.第一四.五行志二》:「夫雲臺者,乃周家之所造也,圖書、術籍、珍玩、寶怪皆所藏在也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"珍耫"。珍贵的玩赏物; 犹玩赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"珍耫"。珍贵的玩赏物。 2.犹玩赏。

Eng

  • Cihui 珍玩 hēnwán n. rare curios