珍珠

zhēn zhū trân châu

Hán Việt: trân châu · Pinyin: zhēn zhū

Tổng quan

ngọc trai | LT:顆|颗 ạt ngọc trai quý giá. trân châu trân châu ☆Hạt ngọc trai quý giá.

Cấu tạo: (trân) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc trai | LT:顆|颗 ạt ngọc trai quý giá. trân châu trân châu ☆Hạt ngọc trai quý giá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚌內因異物侵入或病理變化而產生的圓形顆粒。呈白色或微黃色,是珍貴的裝飾品。一般分為天然及人工養珠兩種。也作「真珠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称真珠”。某些海水贝类或淡水贝类在一定外界条件刺激下所分泌并形成与贝壳珍珠层相似的固体粒状物。具有明亮艳丽的光泽,作装饰品或药材用。可人工育珠。

Eng

  • CC-CEDICT pearl (CL:顆|颗[ke1],粒[li4])|(fig.) teardrop; tear
  • Cihui pearl (CL:顆|颗,粒); (fig.) teardrop; tear