珍瑞 zhēn ruì · trân thụy Hán Việt: trân thụy · Pinyin: zhēn ruì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 瑞 (thụy)Pinyinzhēn ruìHán Việttrân thụyCấu tạo珍 + 瑞 · trân + thụy nghĩa thành phần: trân + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祥瑞,吉祥的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祥瑞,吉祥的征兆。